Tính quãng đường xe đạp điện
Pin xe đạp điện 36 V 14 Ah chứa 36 × 14 = 504 Wh. Dùng được 85% là 428,4 Wh, với 10 Wh/km quãng đường là 428,4 ÷ 10 = 42,8 km.
Cách dùng
- Nhập điện áp và Ah trên nhãn pin (ví dụ 36 V 14 Ah). Nếu nhãn chỉ ghi Wh, chia cho điện áp để ra Ah.
- Để dung lượng dùng được ở 85% nếu bạn không rõ: mạch quản lý pin không xả cạn hoàn toàn, pin cũ cũng chứa ít hơn.
- Chọn mức trợ lực, địa hình và cân nặng để điền mức tiêu thụ, hoặc nhập Wh/km hiển thị trên màn hình xe.
Cách tính
Năng lượng pin (Wh) = điện áp (V) × dung lượng (Ah). Ví dụ: 36 V × 14 Ah = 504 Wh.
Quãng đường (km) = Wh × tỷ lệ dùng được ÷ tiêu thụ (Wh/km). 504 × 0,85 ÷ 10 = 42,8 km.
Tiêu thụ cơ bản (75 kg, đường bằng, đường nhựa): eco 6, tour 9, sport 13, turbo 18 Wh/km. Đường đồi thoải ×1,25, đường dốc ×1,6; mỗi 10 kg trên hoặc dưới 75 kg làm tiêu thụ đổi 5%.
Đây là giá trị ước lượng, không phải tiêu chuẩn; chúng nằm trong khoảng mà nhà sản xuất công bố và người đi xe đo được. Gió, áp suất lốp, dừng nhiều và trời lạnh làm kết quả thay đổi nhiều.
Quãng đường theo mức trợ lực
Pin 36 V 14 Ah (504 Wh), dùng được 85%, 75 kg, đường bằng.
| Trợ lực | Wh/km | Quãng đường | Quãng đường (mi) |
|---|---|---|---|
| Eco | 6 | 71 km | 44 mi |
| Tour | 9 | 48 km | 30 mi |
| Sport | 13 | 33 km | 20 mi |
| Turbo | 18 | 24 km | 15 mi |
Câu hỏi thường gặp
Pin 500 Wh đi được bao nhiêu km?
Phần lớn khoảng 40 đến 70 km. Dùng 85% và 10 Wh/km được khoảng 43 km; chế độ eco 6 Wh/km khoảng 70 km.
Tính Wh từ vôn và Ah thế nào?
Nhân hai số: 36 V × 14 Ah = 504 Wh; 48 V × 17,5 Ah = 840 Wh. Dùng điện áp danh định trên nhãn.
Vì sao dung lượng dùng được không phải 100%?
Bộ điều khiển ngắt trước khi cell cạn hẳn để bảo vệ pin, và dung lượng giảm theo tuổi và khi lạnh. Thường lấy 80 đến 90%.
Điều gì làm hao quãng đường nhất?
Trợ lực cao, lên dốc, gió ngược, chở nặng, lốp non và khởi động liên tục.
Đo mức tiêu thụ của mình thế nào?
Sạc đầy, đi một quãng đã biết rồi xem số Wh đã dùng trên màn hình hoặc bộ sạc. Wh ÷ km là Wh/km của bạn.